字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán皤

皤

Pinyin

pó

Bộ thủ

白

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰白番

Thứ tự nét

Nghĩa

皤 po 部首 白 部首笔画 05 总笔画 17 皤

pó

〈形〉

(1)

(形声。从白,番声。本义白色)

(2)

同本义 [white]

皤,老人白也。--《说文》

贲如皤如。--《易·贲》。集解白素之貌。”

皤皤国老。--《后汉书·樊准传》。注白首貌。”

(3)

又如皤蒿(即白蒿);皤皤(白发貌。形容年老);皤翁(白发老人);皤然(白貌。多指须发);皤皤国老(年老的国家重臣;元老)

(4)

大 [腹] [big-bellied]

皤其腹。--《左传·庄公二年》

(5)

又如皤腹(大肚子);皤皤(腹大貌);皤罂(大腹小口的盛酒器)

皤

pó ㄆㄛˊ

(1)

形容白色白发~然。

(2)

大(腹)~其腹”。

郑码nkpk,u76a4,gbkf0ab

笔画数17,部首白,笔顺编号32511343123425121

Từ liên quan

涪皤斑皤皓皤皤腹皤蒿皤皤皤皤皤皤国老皤皤国老皤然皤翁皤罂耄皤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
皕白百皒皂的皈皇皆皋皑皅

Chữ đồng âm

Xem tất cả
婆鄱謈櫇巿

English

white, grey; corpulent