字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
皺
皺
Pinyin
zhòu
Bộ thủ
皮
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰芻皮
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
皮
皱
皰
皲
皴
皻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
甽
籷
胄
荮
皱
酎
粙
詋
駎
骤
籀
纣
English
wrinkles, creases, folds