字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睚

睚

Pinyin

yá

Bộ thủ

目

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰目厓

Thứ tự nét

Nghĩa

睚 ya 部首 目 部首笔画 05 总笔画 13 睚

the corner of the eye;

睚

yá

眼角 [corner of the eye]

睚,目际也。--《说文新附》

睚眦

yázì

(1)

[angry stare]∶发怒时瞪眼睛

然于世道中未免迂阔怪诡,百口嘲谤,万目睚眦。--《红楼梦》

(2)

[small grievance]∶借指极小的仇恨

一饭之德必偿;睚眦之怨必报。--《史记·范雎蔡泽传》

凡平日一餐之德,睚眦之怨,无不报复。--《三国演义》

睚眦必报

yázì-bìbào

[seek revenge for the smallest grievance] 睚眦瞪眼,比喻极小的仇恨。极小的仇恨也一定要报复,形容心胸极其狭窄

瓒恃其才力,不恤百姓,记过忘善,睚眦必报。--《后汉书·公孙瓒传》

睚

yá ㄧㄚˊ

眼角~眦(发怒时瞪眼睛,借指极小的仇恨)。

郑码lgbb,u775a,gbkedfd

笔画数13,部首目,笔顺编号2511113121121

Từ liên quan

睚睚睚睚睚眦睚眦触死睚眦之忿睚眦之怒睚眦之隙睚眦之怨眦睚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痯庌牙伢岈芽厓枒琊笌蚜堐

English

to stare