字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睾

睾

Pinyin

ɡāo

Bộ thủ

目

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱血幸

Thứ tự nét

Nghĩa

睾 gao 部首 目 部首笔画 05 总笔画 14 睾

gāo

〈名〉

睾丸 [testis]。如隐睾

睾丸酮

gāowántóng

[testosterone] 一种结晶羟甾酮c19h28o2,它是一种雄性激素,主要是从公牛的精巢提取或合成的,医学用它的酯(如丙酸酯)

睾

gāo ㄍㄠˉ

〔~丸〕雄性动物生殖器官的一部分,在阴囊内,形如卵,能产生精子。亦称精巢”、外肾”。

郑码mlbu,u777e,gbkd8ba

笔画数14,部首目,笔顺编号32522112143112

Từ liên quan

附睾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
高髙槔槹篙糕櫜羔鷎鼛鷱

English

testicle