字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瞠

瞠

Pinyin

chēnɡ

Bộ thủ

目

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰目堂

Thứ tự nét

Nghĩa

瞠 cheng 部首 目 部首笔画 05 总笔画 16 瞠

chēng

〈动〉

(1)

瞪着眼看 [stare]

瞠,直视也。--《集韵》

夫子奔逸绝尘,而回瞠若乎后矣。--《庄子·田子方》

(2)

又如瞠瞠(张目直视貌)。又指惊视

众目亦益瞠,口亦益张。--鲁迅《集外集拾遗》

瞠乎其后

chēnghūqíhòu

[be left far behind, without any hope of catching up] 在后面干瞪眼,想赶而赶不上。形容远远落在后头

瞠目

chēngmù

[stare] 张大眼睛直视,形容受窘、惊恐的样子

瞠目不知所答

瞠目相视

瞠目而视

chēngmù érshì

[wide-eyed] 张大眼睛直勾勾地看着。形容惊恐不知所措的神态

瞠目结舌

chēngmù-jiéshé

[stare tongue-tied;stare dumb-founded] 眼睛瞪得大大的,一时语塞。形容惊骇的样子

鲍德新,刚发过了一大篇的议论,弄得人家瞠目结舌,似懂非懂。--茅盾《霜叶红似二月花》

瞠

chēng ㄔㄥˉ

直看,瞪着眼睛~视。~然。~目结舌。

郑码lkjb,u77a0,gbkeeaa

笔画数16,部首目,笔顺编号2511124345251121

Từ liên quan

瞪眉瞠眼瞠瞠瞠瞠瞠后瞠乎后已瞠乎后矣瞠乎其后瞠惑瞠目瞠目挢舌瞠目结舌瞠目咋舌瞠然瞠然自失瞠视瞠眙口茄目瞠目瞠瞙瞠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憆鏿饓摚撑頳阷泟柽棦浾偁

English

to gaze, to look, to stare