字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
矇 - měnɡ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
矇
矇
Pinyin
měnɡ
Bộ thủ
目
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰目蒙
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“矇”有关的包含有“矇”字的成语 查找以“矇”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
眳
目
眔
盯
睘
県
眬
盲
盱
直
眈
盾
Chữ đồng âm
Xem tất cả
懵
蠓
锰
艋
蜢
勐
猛
鰍
English
stupid, ignorant; blind