字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán碓

碓

Pinyin

duì

Bộ thủ

石

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰石隹

Thứ tự nét

Nghĩa

碓 dui 部首 石 部首笔画 05 总笔画 13 碓

duì

用于去掉稻壳的脚踏驱动的倾斜的锤子,落下时砸在石臼中,去掉稻谷的皮 [pestel for hulling rice]

因延力借身重以践碓,而利十倍。--《新论》

碓

duì

舂, 捣 [pound with a pestle] 。如碓米(舂米)

碓房

duìfáng

[mill;factory for hulling rice] 舂米的作坊

碓

duì ㄉㄨㄟ╝

木石做成的捣米器具~房(舂米的作坊)。

郑码gni,u7893,gbkedd4

笔画数13,部首石,笔顺编号1325132411121

Từ liên quan

槽碓碓舂碓捣碓坊碓房碓梙碓机碓臼碓颡碓梢碓挺嘴碓头碓投碓硙碓屋碓栅碓嘴地碓舂碓离碓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
祋队对兑対怼陮綐憝薱瀩杸

English

pestle