字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán碚

碚

Pinyin

bèi

Bộ thủ

石

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰石咅

Thứ tự nét

Nghĩa

碚 bei 部首 石 部首笔画 05 总笔画 13 碚

bèi

--地名用字 [a word used in place name]。如重庆北碚;湖北省宜昌虾蟆碚

碚

bèi ㄅㄟ╝

〔北~〕地名,在中国重庆市。

郑码gsj,u789a,gbkedd5

笔画数13,部首石,笔顺编号1325141431251

Từ liên quan

碚磊碚祑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贝狈邶备牬鞴鐾钡倍悖偝偹

English

suburb