字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán秭

秭

Pinyin

zǐ

Bộ thủ

禾

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰禾?

Thứ tự nét

Nghĩa

秭 zi 部首 禾 部首笔画 05 总笔画 09 秭

zǐ

(1)

万亿 [ten thousand milliard]

秭,数亿至万曰秭”。--《说文》

(2)

十亿 [one thousand million]

秭,数也。--《尔雅》。郭璞注今以十亿为秭。”

(3)

千亿 [one thousand milliard]

《广韵》秭,千亿也。”

《风俗通》千生万,万生亿,亿生兆,兆生京,京生秭。”

(4)

中国物理学会的大小数命名法中用来表示1015数值的字 [peta-]。现在用国际制词头拍它”,简作拍”,符号p

秭

zǐ ㄗˇ

古代数目名,一万亿。

郑码mfim,u79ed,gbkeff6

笔画数9,部首禾,笔顺编号312343523

Từ liên quan

遗秭秭鴚秭雉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
禾穌私秃積秀秉秆秕科秒秋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚷杍砳榟姊耔笫梓紫滓籽檜

English

billion