字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán筢

筢

Pinyin

pá

Bộ thủ

竹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱⺮把

Thứ tự nét

Nghĩa

筢 pa 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 13 筢

pá

〈名〉

筢子 [bamboo rake]

筢,五齿筢,用以取草也。--《字汇》

筢子

pázi

[hand rake] 五齿的竹耙,用以爬开、聚拢柴草或谷物等

筢

pá ㄆㄚˊ

〔~子〕搂柴草的竹制器具。

郑码mdyi,u7b62,gbkf3e1

笔画数13,部首竹,笔顺编号3143141215215

Từ liên quan

东一筢子西一扫帚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
爬琶潖掱

English

rake