字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán箜

箜

Pinyin

kōnɡ

Bộ thủ

竹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱⺮空

Thứ tự nét

Nghĩa

箜 kong 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 14 箜

kōng

箜篌

kōnghóu

[harp,an ancient plucked stringed instrument] 古代来自西域的译词。一种拨弦乐器,弦数因乐器大小而不同,最少的五根弦,最多的二十五根弦,分卧式和竖式两种。琴弦一般系在敞开的框架上,用手指拨弹

箜

kōng ㄎㄨㄥˉ

〔~篌〕古代弦乐器,像瑟而比较小,弦数从五根至二十五根不等。

郑码mwbi,u7b9c,gbkf3ed

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431444534121

Từ liên quan

箜簧箜篌箜篌引竖箜篌卧箜篌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵼硿躻倥埪崆悾宆錳

English

ancient Chinese harp