字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粞

粞

Pinyin

xī

Bộ thủ

米

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰米西

Thứ tự nét

Nghĩa

粞 xi 部首 米 部首笔画 06 总笔画 12 粞

xī

(1)

碎米 [crushed rices]

碓下糠粞幸不乏,何妨相倚过余生。--陆游《老鸡》

(2)

[方]∶糙米碾轧时脱掉的皮可做饲料[rice husk]

粞

xī ㄒㄧˉ

碎米糠~。

郑码uffj,u7c9e,gbkf4d1

笔画数12,部首米,笔顺编号431234125351

Từ liên quan

糠粞麦粞雨粞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

ground rice; to thresh rice