字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán粢

粢

Pinyin

zī

Bộ thủ

米

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱次米

Thứ tự nét

Nghĩa

粢 zi 部首 米 部首笔画 06 总笔画 12 粢

zī

(1)

(形声。从米,次声。本义古代供祭祀用的谷物)

(2)

稷,即谷子 [millet]

粢,稷米也。--《玉篇》

(3)

又如粢粝(粗劣的饭食)

(4)

特指祭祀用的谷物 [grain for sacrificing]。如粢食(古代祭祀时用的以黍、稷所作的饭食);粢盛(古代盛在祭器内以供祭祀的谷物)

(5)

谷类的总称 [various kinds of grain]

上帝之粢盛于是乎出。--《国语》

粢1

zī ㄗˉ

(1)

谷子,子实去壳后为小米。

(2)

泛指谷物。

郑码tdru,u7ca2,gbkf4d2

笔画数12,部首米,笔顺编号413534431234

粢2

cí ㄘˊ

古同餈”。

郑码tdru,u7ca2,gbkf4d2

笔画数12,部首米,笔顺编号413534431234

Từ liên quan

俸粢明粢粝粢牲粢絜粢粢粝粢盛粢食粢醍粢糈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
頿鎠鄑薴閏鶅鰦禌趑锱鈭龇

English

common millet; grain offered as a sacrifice