字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
糞
糞
Pinyin
fèn
Bộ thủ
米
Số nét
17画
Cấu trúc
⿱米異
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
米
糲
籴
类
粦
籼
籽
粑
粉
粗
糰
粒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
弅
奋
忿
偾
愤
粪
份
膹
鲼
瀵
奮
憤
English
manure, dung; shit, excrement