字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糰

糰

Pinyin

huā

Bộ thủ

米

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰米團

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“糰”有关的包含有“糰”字的成语 查找以“糰”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗粒粝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕐花埖椛硴誮錵嘩

English

rice ball