字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
紋
紋
Pinyin
xī
Bộ thủ
糹
Số nét
5画
Cấu trúc
⿰糹文
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“紋”有关的包含有“紋”字的成语 查找以“紋”打头的成语接龙
Từ liên quan
大紋
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
紅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
緆
瞦
衟
卥
噏
鄎
莃
詃
琻
巇
豯
蝒
English
line, stripe; pattern, decoration; wrinkle