字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
紛
紛
Pinyin
fēn
Bộ thủ
糹
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰糹分
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
竕
酚
鈖
餴
饙
翂
棻
吩
帉
纷
芬
氛
English
tangled, scattered; numerous, confused