字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán紞

紞

Pinyin

dǎn

Bộ thủ

糹

Số nét

10画

Nghĩa

紞 dan 部首 糹 部首笔画 06 总笔画 10 紞

dǎn

紞,冕冠县塞耳者。从糸,冘声。--《说文》。

王后亲织玄紞。--《国语·鲁语》

(1)

又如紞纩

(2)

缝在被端的丝带 [silk ribbon]

(3)

象声词。击鼓声 [tat-tat]。如紞如(形容击鼓的声音);紞紞然(形容似击鼓之声);紞紞(击鼓声)

紞

dǎn ㄉㄢˇ

(1)

古时冠冕上用来系瑱的带子王后亲织玄~。”

(2)

缝在被端用以区别上下的丝带缁衾,趚里,无~。”

(3)

敲;击。

(4)

击鼓声~如打五鼓,鸡鸣天欲曙。”

郑码zwrd,u7d1e,gbkbc8d

笔画数10,部首糹,笔顺编号5544444535

Từ liên quan

紞紞紞紞紞纩紞然纮紞旒紞瑱紞玄紞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紈纓紋紂綽縭糹糾絘絡紃約

Chữ đồng âm

Xem tất cả
赕伔刐狚玬胆澸黕撣膽