字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán紥

紥

Pinyin

zā

Bộ thủ

糸

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱扎糸

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紮糸系紧素索紊累絛辮纍緊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沯鉵咂匝臜帀臢

English

to tie, to fasten, to bind