字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
紮
紮
Pinyin
zhā / zā
Bộ thủ
糸
Số nét
5画
Cấu trúc
⿱札糸
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“紮”有关的包含有“紮”字的成语 查找以“紮”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
糸
系
紧
素
索
紊
紥
累
絛
辮
纍
緊
English
to tie, to fasten, to bind