字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绦

绦

Pinyin

tāo

Bộ thủ

纟

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰纟条

Thứ tự nét

Nghĩa

绦 tao 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 10 绦

silk ribbon;

绦

(1)

縧、縚、絛

tāo

〈名〉

(2)

(形声。从糸(mì),条声。或从糸,攸(yōu)声。本义用丝编织的带子或绳子) 同本义 [silk braid]

绦旋光堪摘,轩楹势可呼。--杜甫《画鹰》

(3)

又如玉绦环;彩绦

绦虫

tāochóng

[tapeworm;cestode] 一种蠕虫(多节绦虫亚纲),是寄生性动物,成虫生活在脊椎动物包括人的消化道中,幼虫在脊椎动物和无脊椎动物的许多种类中都有

绦

(縧)

tāo ㄊㄠˉ

用丝线编织成的花边或扁平的带子,可以装饰衣物~子。~带。丝~。

郑码zrf,u7ee6,gbkccd0

笔画数10,部首纟,笔顺编号5513541234

Từ liên quan

赤绦铃绦盘绦束绦鸾绦吕公绦郿绦水运绦儿丝绦衣绦玉绦环绦辫绦虫绦虫病绦钩绦褐绦笼绦绒绦绳绦丝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
謟饕弢涛掏詜嫍幍慆搯滔槄

English

silk cord; sash, ribbon, cord