字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缽 - bō | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
缽
缽
Pinyin
bō
Bộ thủ
缶
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰缶本
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
缶
缸
缺
䍃
罂
罄
罅
罈
罌
罐
Chữ đồng âm
Xem tất cả
钵
饽
菠
僠
嶓
播
蹳
驋
玻
拨
波
帗
English
earthen basin; alms bowl