字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耔

耔

Pinyin

zǐ

Bộ thủ

耒

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰耒子

Thứ tự nét

Nghĩa

耔 zi 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 09 耔

(1)

秄

zǐ

(2)

在禾根上培土 [hill up]

秄,雝禾本也。从禾,子声。--《说文》。字亦作耔。按,苗生三叶以上,稍耨陇草,因壝其土,以壅苗根,使耐风与旱。

或耘或耔。--《诗·小雅·甫田》

植杖而耘耔。--晋·陶渊明《归去来兮辞》

耔

zǐ

植物的种子 [seed]

请酌借耔粮农器,于瓜州诸地开垦屯种,耕犁以马代牛,并募耕夫二百,教回民农事。--《清史稿》

耔

zǐ ㄗˇ

在植物根上的培土或耘或~。”

郑码ckya,u8014,gbkf1e8

笔画数9,部首耒,笔顺编号111234521

Từ liên quan

耘耔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耖耕耗耙耘耜耤耠耢耥耧

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚷杍砳榟姊秭笫梓紫滓籽檜

English

to hoe the soil around one's plants