字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán聍

聍

Pinyin

nínɡ

Bộ thủ

耳

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰耳宁

Thứ tự nét

Nghĩa

聍 ning 部首 耳 部首笔画 06 总笔画 11 聍

(1)

聹

níng

(2)

--耵聍”(dīngníng)耳垢

聍

(聹)

níng ㄋㄧㄥˊ

〔耵~〕见耵”。

郑码cewa,u804d,gbkf1f7

笔画数11,部首耳,笔顺编号12211144512

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耳耴耵耶耷耻耽耿聂耸聃聊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
魓魐咛狞柠寕寧儜凝嬣甯

English

earwax