字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腚

腚

Pinyin

dìnɡ

Bộ thủ

月

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰⺼定

Thứ tự nét

Nghĩa

腚 ding 部首 月 部首笔画 04 总笔画 12 腚

dìng

[方]∶屁股 [buttocks]。如光腚

腚

dìng ㄉㄧㄥ╝

臀部光~。

郑码qwd,u815a,gbkebeb

笔画数12,部首月,笔顺编号351144512134

Từ liên quan

腚后跟揩腚轮腚使风

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
订饤定啶萣椗碇锭聢磸磑

English

buttocks