字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腷

腷

Pinyin

lěi

Bộ thủ

Số nét

6画

Nghĩa

腷 bi 部首 月 部首笔画 04 总笔画 13 腷

bì

腷腷膊膊

bìbì-bóbó

[flip-flap] --鸡鸣前的拍翅声

腷臆

bìyì

[smoldering;pent-up] 因忿怒或哀伤而气郁结

腷臆纷纭

腷

bì ㄅㄧ╝

〔~臆〕烦闷;心情郁结,如寄身锋刃,~~谁诉!”

〔~膊〕象声词,如~~战声喧。”

郑码qajk,u8177,gbkc462

笔画数13,部首月,笔顺编号3511125125121

Chữ đồng âm

Xem tất cả
皀礌傫磊蕾藟櫐矋灅蠝蘽讄