字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán舱

舱

Pinyin

cānɡ

Bộ thủ

舟

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰舟仓

Thứ tự nét

Nghĩa

舱 cang 部首 舟 部首笔画 06 总笔画 10 舱

cabin;

舱

(1)

艙

cāng

(2)

(形声。从舟,仓声。本义船上居人置物的部位)

(3)

船或飞机中分隔开来载人或装东西的部分 [cabin]

中轩敞者为舱。--明·魏学洢《核舟记》

(4)

又如客舱

(5)

构成宇宙飞船整体结构的一部分的一个独立单元 [module]。如指挥舱

(6)

船上用来盛水、油或液体的分隔仓柜 [tank]

舱口

cāngkǒu

(1)

[hatch]∶能垂直进入船舱的门或格子盖

(2)

[hatchway]∶供出入舱室或贮藏室的船舱开口,特指船舶甲板之间的通道口

舱面

cāngmiàn

(1)

[deck]∶见甲板”

(2)

[topside]∶主甲板之上而且常指桅杆索具之下的船的那一部分--区别于船舷

舱位

cāngwèi

[cabin seat or berth;shipping berth] 舱内的铺位或座位

舱

(艙)

cāng ㄘㄤˉ

船或飞机的内部客~。货~。前~。底~。~位。~室。船~。机~。

郑码pyoy,u8231,gbkb2d5

笔画数10,部首舟,笔顺编号3354143455

Từ liên quan

火舱机舱耳舱客舱水密分舱气密舱通舱头舱统舱坐舱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
舟舲舡艎舢舣舨般舭舫航舰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
凔嵢獊沧苍螥罉仓

English

cabin, ship's hold