字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán芷

芷

Pinyin

zhǐ

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹止

Thứ tự nét

Nghĩa

芷 zhi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 芷

zhǐ

(1)

(形声。从苃,止声。本义白芷,香草名,也叫辟芷”。中医学上以根入药) 同本义 [angelica]

岸芷汀兰,郁郁青青。--范仲淹《岳阳楼记》

(2)

又如芷若(香草名。即白芷与杜若)

芷阳

zhǐyáng

[zhiyang] 秦县名,在今陕西省西安市东

从郦山下,道芷阳间行。--《史记·项羽本纪》

芷

zhǐ ㄓˇ

〔白~〕多年生草本植物,根粗大;茎叶有细毛,夏天开白色小花,果实椭圆形。根可入药。简称芷”;亦称辟芷”。

郑码eii,u82b7,gbkdcc6

笔画数7,部首艹,笔顺编号1222121

Từ liên quan

衡芷白芷瞘芷兰芷青芷沅芷澧兰沅芷湘兰童芷苓(1922-1995)缬芷芷兰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痺恉詊沚沞絺刴止劧旨址帋

English

an angelica herb