字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán苡

苡

Pinyin

yǐ

Bộ thủ

艹

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱艹以

Thứ tự nét

Nghĩa

苡 yi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 07 苡

yǐ

--见薏苡”(yìyǐ)。如薏仁(薏苡之仁);薏米(苡仁)

苡米

yǐmǐ

见薏米”

苡

yǐ ㄧˇ

〔薏~〕见薏”。

郑码ezod,u82e1,gbkdcd3

笔画数7,部首艹,笔顺编号1225434

Từ liên quan

桴苡苡米苡仁薏苡薏苡谤薏苡蒙谤薏苡明珠薏苡之谤薏苡之谗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苢礶齮鈘鴆鉯旖輢敼顗庡舣

English

barley