字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茔

茔

Pinyin

yínɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿳艹冖土

Thứ tự nét

Nghĩa

茔 ying 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 茔

grave;

茔

(1)

塴

yíng

(2)

(形声。从土,荧(yíng)省声。本义墓地)

(3)

同本义 [graveyard]

茔,墓也。--《说文》

茔,墓地。--《玉篇》

茔,葬地也。--《广雅》

赐茔杜东。--《汉书·张安世传》。注冢地也。”

太皇太后诏外家王氏田非冢茔,皆以赋贫民。--《汉书》

(4)

又如茔树(墓地上的树木,多为松柏等)

(5)

坟 [mound]

先茔在杭。--清·袁枚《祭妹文》

(6)

又如用黄土封茔;茔户(受官府之命专事看守坟茔的民户);茔墓(坟墓)

茔

(1)

塴

yíng

(2)

埋葬 [bury]

未欲茔于他山,就瘗于西垒之根。--宋·侯延庆《退斋笔录》

(3)

又如茔葬(丧葬)

茔地

yíngdì

[graveyard;cemetery] 墓地;坟地

茔

(塴)

yíng ㄧㄥˊ

坟墓,坟地坟~。~地。祖~。

郑码ewb,u8314,gbkdce3

笔画数8,部首艹,笔顺编号12245121

Từ liên quan

赐茔坟茔孤茔庐茔陵茔守茔户墓茔寿茔先茔园茔遗茔茔地茔封茔户茔记茔垄茔木茔墓茔树茔竪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攚藀僶籯攍赢盁迎盈荥荧莹

English

grave, tomb, cemetary