字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茳

茳

Pinyin

jiānɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹江

Thứ tự nét

Nghĩa

茳 jiang 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 茳

jiāng

茳芏

jiāngdù

[cyperus] 俗名席草。一种多年生草本植物(cyperus malaccensis),茎呈三棱形,叶子细长,花绿褐色。茎可用来织席

茳

jiāng ㄐㄧㄤˉ

〔~蓠〕一种藻类植物。亦作江蓠”。

〔~芏〕多年生草木植物,茎三棱形,叶细长,开绿褐色小花,茎可编席。

郑码evbi,u8333,gbkdcfc

笔画数9,部首艹,笔顺编号122441121

Từ liên quan

茳芏茳蓠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
江姜浆畕豇葁翞僵螀壃缰橿

English

Shichito matgrass