字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荀

荀

Pinyin

xún

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹旬

Thứ tự nét

Nghĩa

荀 xun 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荀

xún

(1)

(形声。从苃,旬声。本义传说中的草名)

(2)

古代传说中的一种草 [a grass]。如荀草(传说中的香草。据说服之可以美容色)

(3)

姓

荀

xún ㄒㄩㄣˊ

(1)

传说中的一种香草。

(2)

姓。

郑码erk,u8340,gbkdcf7

笔画数9,部首艹,笔顺编号122352511

Từ liên quan

班荀贾虎荀龙孟荀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
哻噚杊搈询峋恂洵紃珣偱循

English

plant, herb; surname