字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莆

莆

Pinyin

pú

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹甫

Thứ tự nét

Nghĩa

莆 pu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莆

pú

〈名〉

水草名。即蒲草 ”[cattail]

咸播秬黍,莆雚是营。--《楚辞·天问》

莆田

pútián

[name of a county in fujian province] 县名。在福建省东部沿海、木兰溪下游

莆仙戏

púxiānxì

[an opera in fujian province] 地方戏曲剧种之一,又名兴化戏,流行于福建莆田、仙游一带

莆

pú ㄆㄨˊ

姓。

〔~田〕地名,在中国福建省。

〔~仙戏〕中国福建地方戏曲剧种之一,流行于莆田,游仙县一带。亦称兴化戏”。

郑码efb,u8386,gbkc6ce

笔画数10,部首艹,笔顺编号1221251124

Từ liên quan

莆田市

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞨坥穙镤贌蒲墣璞濮匍菩菐

English

a kind of legendary tree