字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán莓

莓

Pinyin

méi

Bộ thủ

艹

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱艹每

Thứ tự nét

Nghĩa

莓 mei 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 10 莓

berry;

莓

méi

苔藓。蔷薇科悬钩子属、蛇莓属植物的泛称 [berry]。灌木或多年生草本。果实可食。如草莓;蛇莓;莓苔(青苔。即苔莓)

莓

méi ㄇㄟˊ

〔草~〕多年生草本植物,叶有长柄,开白花,果实红色,味酸甜。

〔木~〕落叶灌木,高近二米,果实红色,由多数小核果合成,可食。亦称山莓”、悬钩子”。

〔寒~〕常绿蔓生小灌木,果实红色,到冬天才熟,可食。

〔乌蔹~〕蔓生草本植物,开淡黄绿色小花,供药用。

郑码emzy,u8393,gbkddae

笔画数10,部首艹,笔顺编号1223155414

Từ liên quan

刺莓木莓树莓莓莓莓莓莓苔蛇莓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琧瑂郿堳媒嵋湄湈猸睂楣煤

English

moss; edible berries