字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒉

蒉

Pinyin

kuì

Bộ thủ

艹

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱艹贵

Thứ tự nét

Nghĩa

蒉 kui 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 12 蒉

(1)

蕢

kuì

(2)

(形声。从艹,贵声。本义草编的筐子) 同本义 [straw basket]

以一蒉障江、河,用没其身。--《汉书》

蒉1

(蕢)

kuì ㄎㄨㄟ╝

古代用草编的筐子,一般用来盛土有荷~而过孔氏之门者”。

郑码ejal,u8489,gbkddde

笔画数12,部首艹,笔顺编号122251212534

蒉2

(蕢)

kuài ㄎㄨㄞ╝

(1)

古书上指赤苋菜。

(2)

姓。

郑码ejal,u8489,gbkddde

笔画数12,部首艹,笔顺编号122251212534

Từ liên quan

蒉桴山亏一蒉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鐀鑎匮喟媿愦愧溃馈嘳嬇篑

English

edible amaranth; straw basket