字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒡

蒡

Pinyin

bànɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹旁

Thứ tự nét

Nghĩa

蒡 bang 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蒡

bàng

--牛蒡”(niúbàng)多年生草本植物,心脏形叶夏季开紫红色小花,果实瘦小

蒡

bàng ㄅㄤ╝

〔牛~〕二年生草本植物,根多肉,根和嫩叶可食。种子(称牛蒡子”)可入药。

郑码esws,u84a1,gbkddf2

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224143454153

Từ liên quan

牛蒡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
傍棒谤稖镑艕

English

great burdock; Arctium lappa