字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán薅

薅

Pinyin

hāo

Bộ thủ

艹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱艹媷

Thứ tự nét

Nghĩa

薅 hao 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 16 薅

hāo

〈动〉

(1)

拔除田草 [weed;pull up;pull out]。如薅马(古代农具的名称。专用于除草);薅草(除草);薅锄(除草锄地);薅耨(除草)

(2)

泛指拔去 [pull out]。如薅胡子(拔胡须);薅菜苗儿;薅秧(拔秧苗)

(3)

[方]∶揪 [hold tight]。如薅师傅的胡子;薅下几根头发;薅走了军帽;薅住领子

薅

hāo ㄏㄠˉ

(1)

拔除~草。~锄。

(2)

揪。

郑码ezgd,u8585,gbkdeb6

笔画数16,部首艹,笔顺编号1225311311534124

Từ liên quan

科薅苗薅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
茠蒿嚆

English

to weed; to eradicate