字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蘑

蘑

Pinyin

mó

Bộ thủ

艹

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱艹磨

Thứ tự nét

Nghĩa

蘑 mo 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 19 蘑

mó

蘑菇

mógu

[mushroom] 担子菌纲,伞菌科。许多膨大而复杂的气生肉质真菌子实体

蘑菇

mógu

[pester] 故意纠缠

你别跟她蘑菇了,她还有急事呢

蘑菇云

móguyún

[mushroom cloud] 核爆炸(如原子弹爆炸)时形成的蘑菇状烟云

蘑菇战术

mógu zhànshù

[the tactics of wear and tear”] 利用地形、和有利的群众条件同敌人周旋,将敌人拖垮并最后消灭的作战方法

蘑

mó ㄇㄛˊ

〔~菇〕a.食用蕈(xùn)类,如口蘑”、松蘑”等,特指口蘑”;b.借指纠缠。c.借指拖延(菇”均读轻声)。

郑码etfg,u8611,gbkc4a2

笔画数19,部首艹,笔顺编号1224131234123413251

Từ liên quan

口蘑蘑菇云蘑菇战术蘑菰蘑菰蕈泡蘑菇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
魹橅谟嫫馍摹膜嚩魔嬤嬷攙

English

mushroom