字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蘧

蘧

Pinyin

qú

Bộ thủ

艹

Số nét

19画

Cấu trúc

⿱艹遽

Thứ tự nét

Nghĩa

蘧 qu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 19 蘧

qú

〈名〉

(1)

通蕖”∩花 [lotus]

蘧藕拔,蜃蛤剥。--张衡《西京赋》。李善注引薛综曰蘧,芙蕖。”

(2)

通遽”。驿车 [post-chaise;stagecoach]

仁义,先王之蘧庐也。--《庄子·天运》

蘧

qú ㄑㄩˊ

(1)

惊喜的样子~然。~~。

(2)

古同蕖”,芙蕖,荷花。

(3)

姓。

〔~麦〕即瞿麦”。

〔~庐〕古代称旅舍。

郑码ewig,u8627,gbkdebe

笔画数19,部首艹,笔顺编号1222153151353334454

Từ liên quan

几蘧蘧伯玉蘧车蘧除蘧簒蘧庐蘧蓏蘧宁蘧蘧蘧蘧蘧然蘧瑗知非卫蘧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衦璼渢瞿癯衢璩菃衐鸲渠佢

English

Dianthus superbus; surname