字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蘩

蘩

Pinyin

fán

Bộ thủ

艹

Số nét

20画

Cấu trúc

⿱艹繁

Thứ tự nét

Nghĩa

蘩 fan 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 20 蘩

fán

〈名〉

(1)

白蒿 [hairhead wormwood]

蘩,白蒿也。从草,緐声。--《说文》

蘩,皤蒿,又,蘩之丑。秋为蒿。--《尔雅·释草》。按,今苏俗谓之蓬蒿菜,叶似艾,粗于青蒿,白于众蒿,可为菹。

于以采蘩,于沼于沚。于以用之,公侯之事。--《诗·召南·采蘩》

世上名山无数多,花开花谢蘩还众。--《西游记》

(2)

菊科。一至二年生草本,嫩苗可食

蘩

fán ㄈㄢˊ

白蒿。

郑码emmz,u8629,gbkdec0

笔画数20,部首艹,笔顺编号12231554143134554234

Từ liên quan

蘩虂苹蘩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
籵藊钒烦棥樊橎燔璠羳蹯瀿

English

Artemisia stellariana