字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚜

蚜

Pinyin

yá

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫牙

Thứ tự nét

Nghĩa

蚜 ya 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 10 蚜

aphid;

蚜

yá

蚜虫ˇ虫名。通称腻虫 [aphid] 一种害虫,生在豆类、棉花、菜类、稻、麦等的幼苗上,吸食嫩芽的汁液,能分泌一种甜液,古名竹虫,今称木虱,通称蚜虫”

蚜

yá ㄧㄚˊ

〔~虫〕昆虫,是农业害虫。亦称蜜虫”、腻虫”。

郑码ihi,u869c,gbkd1c1

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512141523

Từ liên quan

高粱蚜棉蚜蚜虫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
痯庌牙伢岈芽厓枒琊笌堐崖

English

aphid, plant louse