字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚨

蚨

Pinyin

fú

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫夫

Thứ tự nét

Nghĩa

蚨 fu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 10 蚨

fú

〈名〉

青蚨。古代用作铜钱的别名 [copper]。如蚨母(即青蚨。传说用青蚨血涂钱,可以引钱使归。因用以代称钱);蚨钱(指钱币)

蚨

fú ㄈㄨˊ

〔青~〕a.古书上说的一种虫;b.古代用作钱的别称。

郑码ibod,u86a8,gbkf2b6

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512141134

Từ liên quan

蚨缗蚨母蚨蚲蚨钱京蚨花蚨还蚨洋蚨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羓鉹乼咈岪冹刜扶芙彿拂泭

English

a kind of water beetle; cash, dollars, money