字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚬

蚬

Pinyin

xiǎn

Bộ thủ

虫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰虫见

Thứ tự nét

Nghĩa

蚬 xian 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 10 蚬

(1)

蜆

xiǎn

(2)

小蛤的一类 [clam]。软体动物,介壳圆形或心脏形,表面有轮状纹。生活在淡水中或河流入海的地方。如蚬子(蚬的俗称);蚬壳(蚬的甲壳)

蚬

(蜆)

xiǎn ㄒㄧㄢˇ

软体动物,介壳形状像心脏,表面暗褐色,有轮状纹,内面色紫,栖淡水软泥中。肉可食,壳可入药。亦称扁螺”。

郑码ilr,u86ac,gbkf2b9

笔画数10,部首虫,笔顺编号2512142535

Từ liên quan

鰕蚬蚬斗蚬壳蚬妹蚬木蚬子蜩蚬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攇玭藓鍌燹顕幰櫶韅灦冼显

English

clam, bivalve; Cyclina orientalis