字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚺

蚺

Pinyin

rán

Bộ thủ

虫

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰虫冉

Thứ tự nét

Nghĩa

蚺 ran 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 11 蚺

rán

蚺蛇,即蟒蛇 [boa;python]。如蚺蛇胆(蚺蛇的胆);蚺蛇藤(缚蚺蛇用的藤)

蚺蛇

ránshé

见蟒蛇”

蚺

rán ㄖㄢˊ

〔~蛇〕蟒蛇。

郑码ilb,u86ba,gbkf2c5

笔画数11,部首虫,笔顺编号25121425211

Từ liên quan

蚺蚮蚺胆蚺蛇蚺蛇胆蚺蛇藤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呥衻袇袡然髯燃繎噛肰

English

boa constrictor