字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜢

蜢

Pinyin

měnɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫孟

Thứ tự nét

Nghĩa

蜢 meng 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜢

měng

--蚱蜢”(zhàměng)一种桅农作物的昆虫

蜢

měng ㄇㄥˇ

〔蚱~〕见蚱”。

郑码iylk,u8722,gbkf2ec

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121452125221

Từ liên quan

蚭蜢蜢虱蚱蜢竹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
懵蠓锰艋勐猛矇鰍

English

grasshopper