字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán蜴

蜴

Pinyin

yì

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫易

Thứ tự nét

Nghĩa

蜴 yi 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜴

yì

--见蜥蜴”(xīyì)

蜴

yì ㄧ╝

〔蜥~〕见蜥”。

郑码ikro,u8734,gbkf2e6

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121425113533

Từ liên quan

虺蜴蛇蜴蜥蜴易蜴蜴蛇蜴蜥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

lizard