字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蝕
蝕
Pinyin
lì
Bộ thủ
虫
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰飠虫
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“蝕”有关的包含有“蝕”字的成语 查找以“蝕”打头的成语接龙
Từ liên quan
黑蝕
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
蝨
虬
虮
虱
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
墂
沴
秝
鱱
鴈
蓆
蝷
叓
蓋
脷
莉
莅
English
to nibble at, to erode; an eclipse