字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蝨
蝨
Pinyin
wèi
Bộ thủ
虫
Số nét
6画
Cấu trúc
⿱卂⿰虫虫
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“蝨”有关的包含有“蝨”字的成语 查找以“蝨”打头的成语接龙
Từ liên quan
蚊蝨
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
虬
虮
虱
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
蚀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
錷
靏
躾
蟝
蝪
鏰
辝
鮧
璵
羨
卫
未
English
louse; bed bug