字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螨

螨

Pinyin

mǎn

Bộ thủ

虫

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰虫⿱艹两

Thứ tự nét

Nghĩa

螨 mai 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 16 螨

acarid;acarus;

螨

(1)

蟎

mǎn

(2)

节肢动物的一类 [mite],头胸和腹通常是一整块,分节不明显,躯体前端有突出的口器。腹部有足四对。种类繁多,寄生在地下、地上、高山、水中及人或生物体上,传染多种疾病或桅农作物

螨

(蟎)

mǎn ㄇㄢˇ

节肢动物的一类,体形微小,寄居在人或动物体上,吸血液,能染疾病。疥虫”属于螨类。

郑码ieoo,u87a8,gbkf2fd

笔画数16,部首虫,笔顺编号2512141221253434

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襷屘満睌满鏋滿蟎

English

mite, insect