字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螬

螬

Pinyin

cáo

Bộ thủ

虫

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰虫曹

Thứ tự nét

Nghĩa

螬 cao 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 17 螬

cáo

(1)

即蛴螬。金龟子的幼虫。白色,圆柱状,向腹面弯曲。居粪土中,吃农作物的根和茎。俗称地蚕、土蚕、核桃虫 [grub]

鸟足之根为蛴螬。--《庄子·至乐》

螬食实者过半矣。--《孟子·滕文公下》

(2)

又如螬食之李(比喻破烂货);螬蛴(蛴螬)

螬

cáo ㄘㄠˊ

〔蛴~〕见蛴”。

郑码iekk,u87ac,gbkf3a9

笔画数17,部首虫,笔顺编号25121412512212511

Từ liên quan

螬蛴螬行蠀螬蛴螬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襣曺曹嘈嶆漕蓸槽艚鏪

English

grubs found in fruit